Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thanh hoán
- compensate, make up
* Từ tham khảo/words other:
-
cây nến
-
cây nến lõi bấc
-
cây nến nhỏ
-
cây nêu
-
cày ngả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thanh hoán
* Từ tham khảo/words other:
- cây nến
- cây nến lõi bấc
- cây nến nhỏ
- cây nêu
- cày ngả