Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thẳng lưng
- (đứng/ngồi thẳng lưng) to stand up/sit up straight; to straighten up; to keep one's back straight
* Từ tham khảo/words other:
-
lên cơn sốt rét
-
lên cung
-
len cừu non
-
len dạ
-
lên da non
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thẳng lưng
* Từ tham khảo/words other:
- lên cơn sốt rét
- lên cung
- len cừu non
- len dạ
- lên da non