Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thằng đực rựa
* dtừ|- male
* Từ tham khảo/words other:
-
phất trần
-
phát triển
-
phát triển cá thể
-
phát triển cân đối
-
phát triển chưa đầy đủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thằng đực rựa
* Từ tham khảo/words other:
- phất trần
- phát triển
- phát triển cá thể
- phát triển cân đối
- phát triển chưa đầy đủ