Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thần kinh viêm
- neuritis
* Từ tham khảo/words other:
-
hôn phu
-
hôn quân
-
hỗn quân hỗn quan
-
hơn rất nhiều
-
hòn sáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thần kinh viêm
* Từ tham khảo/words other:
- hôn phu
- hôn quân
- hỗn quân hỗn quan
- hơn rất nhiều
- hòn sáng