Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thậm thụt
- be a freqquent caller at (secretly); frequent, associate (with)
* Từ tham khảo/words other:
-
chấp lệnh
-
chắp lông
-
chạp mả
-
chập mạch
-
chấp nê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thậm thụt
* Từ tham khảo/words other:
- chấp lệnh
- chắp lông
- chạp mả
- chập mạch
- chấp nê