Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm mệt
- feel a little tired
* Từ tham khảo/words other:
-
người lập pháp
-
người lắp ráp máy bay
-
người lát-vi
-
người lau bụi
-
người láu cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm mệt
* Từ tham khảo/words other:
- người lập pháp
- người lắp ráp máy bay
- người lát-vi
- người lau bụi
- người láu cá