Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người lập pháp
* dtừ|- legislator, lawgiver
* Từ tham khảo/words other:
-
phong tục học
-
phong tục mượn
-
phong tục nước ngoài
-
phong tục tập quán
-
phong tục tập quán dân tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người lập pháp
* Từ tham khảo/words other:
- phong tục học
- phong tục mượn
- phong tục nước ngoài
- phong tục tập quán
- phong tục tập quán dân tộc