Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
người lập pháp
* dtừ|- legislator, lawgiver
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyển dụng
-
tuyển dụng nhân viên
-
tuyên dương
-
tuyến đường
-
tuyên dương công đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
người lập pháp
* Từ tham khảo/words other:
- tuyển dụng
- tuyển dụng nhân viên
- tuyên dương
- tuyến đường
- tuyên dương công đức