Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thấm đầy
* dtừ|- impregnation|* ngđtừ|- prepossess
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn nhẫn
-
tân nhân
-
tân nhân vật
-
tàn nhang
-
tàn nhật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thấm đầy
* Từ tham khảo/words other:
- tàn nhẫn
- tân nhân
- tân nhân vật
- tàn nhang
- tàn nhật