Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tay máy
* dtừ|- manipulator
* Từ tham khảo/words other:
-
trứng không có trống
-
trùng khớp
-
trùng khớp ngẫu nhiên
-
trùng khớp với nhau
-
trung khu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tay máy
* Từ tham khảo/words other:
- trứng không có trống
- trùng khớp
- trùng khớp ngẫu nhiên
- trùng khớp với nhau
- trung khu