Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tắt nắng
- the sun is setting, setting (of the sun)
* Từ tham khảo/words other:
-
mài mại
-
mãi mãi
-
mãi mãi từ đó
-
mải mê
-
mải mê làm giàu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tắt nắng
* Từ tham khảo/words other:
- mài mại
- mãi mãi
- mãi mãi từ đó
- mải mê
- mải mê làm giàu