Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạp nham
* ttừ|- miscellaneous; disparate; scratch
* Từ tham khảo/words other:
-
vẹt lorikeet
-
vẹt lùn
-
vết lún
-
vẹt mào
-
vệt mặt trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạp nham
* Từ tham khảo/words other:
- vẹt lorikeet
- vẹt lùn
- vết lún
- vẹt mào
- vệt mặt trời