Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tập nghề
- be an apprentice
* Từ tham khảo/words other:
-
không nghĩa lý gì
-
không nghiêm
-
không nghiêm chỉnh
-
không nghiêm khắc
-
không nghiêm túc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tập nghề
* Từ tham khảo/words other:
- không nghĩa lý gì
- không nghiêm
- không nghiêm chỉnh
- không nghiêm khắc
- không nghiêm túc