Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạo nên
- create, bring about
* Từ tham khảo/words other:
-
rậm đám
-
rầm đỡ
-
ram giấy
-
râm giời
-
rậm lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tạo nên
* Từ tham khảo/words other:
- rậm đám
- rầm đỡ
- ram giấy
- râm giời
- rậm lá