Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tần số rất cao
* thngữ|- very high frequency
* Từ tham khảo/words other:
-
đạn đum đum
-
đàn đúm với nhau
-
dàn dựng
-
dân dụng
-
đan được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tần số rất cao
* Từ tham khảo/words other:
- đạn đum đum
- đàn đúm với nhau
- dàn dựng
- dân dụng
- đan được