Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tán nịnh
- flatter
* Từ tham khảo/words other:
-
teo cục bộ
-
teo da
-
teo dần
-
teo dần đi
-
teo dây thần kinh thị giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tán nịnh
* Từ tham khảo/words other:
- teo cục bộ
- teo da
- teo dần
- teo dần đi
- teo dây thần kinh thị giác