Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan máu
* ngđtừ|- deplete
* Từ tham khảo/words other:
-
kính nhật nghiệm
-
kinh nhật tụng
-
kính nhìn nổi
-
kính nhìn nổi cảnh xa
-
kính nhìn xa khúc xạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tan máu
* Từ tham khảo/words other:
- kính nhật nghiệm
- kinh nhật tụng
- kính nhìn nổi
- kính nhìn nổi cảnh xa
- kính nhìn xa khúc xạ