Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàn diệt
- annihilate
* Từ tham khảo/words other:
-
bánh có rãnh
-
bánh cóc
-
bánh cốc
-
bánh cốm
-
bánh côn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tàn diệt
* Từ tham khảo/words other:
- bánh có rãnh
- bánh cóc
- bánh cốc
- bánh cốm
- bánh côn