Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh cóc
* dtừ|- escapement wheel, ratchet-wheel, notch wheel, ratch
* Từ tham khảo/words other:
-
con bướm
-
con buôn
-
con buôn chính trị
-
con buôn không có môn bài
-
con buôn lọc lõi khó chơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh cóc
* Từ tham khảo/words other:
- con bướm
- con buôn
- con buôn chính trị
- con buôn không có môn bài
- con buôn lọc lõi khó chơi