Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm thế
- emotional state, state of mind
* Từ tham khảo/words other:
-
tống táng
-
tòng teng
-
tong teo
-
tổng tham mưu
-
tổng tham mưu trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tâm thế
* Từ tham khảo/words other:
- tống táng
- tòng teng
- tong teo
- tổng tham mưu
- tổng tham mưu trưởng