Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tam lăng
- (medicinal herb) scirpus maritimus
* Từ tham khảo/words other:
-
lời giải thích đến sau
-
lôi giáng
-
lời giảng
-
lời giáo đầu
-
lời giáo huấn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tam lăng
* Từ tham khảo/words other:
- lời giải thích đến sau
- lôi giáng
- lời giảng
- lời giáo đầu
- lời giáo huấn