Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lôi giáng
- thunder strikes
* Từ tham khảo/words other:
-
người tham gia nhiều chiến dịch
-
người tham gia phong trào công đoàn
-
người tham gia sáng lập
-
người tham gia thảo luận
-
người tham gia vào một cuộc đấu tranh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lôi giáng
* Từ tham khảo/words other:
- người tham gia nhiều chiến dịch
- người tham gia phong trào công đoàn
- người tham gia sáng lập
- người tham gia thảo luận
- người tham gia vào một cuộc đấu tranh