Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái thỉnh
- invite a second time
* Từ tham khảo/words other:
-
trát tống giam
-
trật trà trật hướng
-
trật trệu
-
trật tự
-
trật tự an ninh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tái thỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- trát tống giam
- trật trà trật hướng
- trật trệu
- trật tự
- trật tự an ninh