Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấc vuông
- square decimeter
* Từ tham khảo/words other:
-
hoả tiễn tầm trung
-
hoả tiễn tầm xa
-
hoả tiễn tấn công
-
hoả tiễn vô hình điều khiển
-
hoả tiễn vô tuyến điều khiển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tấc vuông
* Từ tham khảo/words other:
- hoả tiễn tầm trung
- hoả tiễn tầm xa
- hoả tiễn tấn công
- hoả tiễn vô hình điều khiển
- hoả tiễn vô tuyến điều khiển