Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tá túc
- to shelter|= cho ai tá túc qua đêm to give somebody shelter for the night
* Từ tham khảo/words other:
-
người hát có giọng quyến rũ
-
người hát giọng nam cao
-
người hát giọng nam trầm
-
người hát giọng nữ cao
-
người hát giọng nữ trầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tá túc
* Từ tham khảo/words other:
- người hát có giọng quyến rũ
- người hát giọng nam cao
- người hát giọng nam trầm
- người hát giọng nữ cao
- người hát giọng nữ trầm