Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
suýt bị
* dtừ|- shave
* Từ tham khảo/words other:
-
phá hoại dụng cụ máy móc để ngăn
-
phá hoại mùa màng
-
phá hoại ngầm
-
phá hoại tinh thần
-
phá hoại tổ chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
suýt bị
* Từ tham khảo/words other:
- phá hoại dụng cụ máy móc để ngăn
- phá hoại mùa màng
- phá hoại ngầm
- phá hoại tinh thần
- phá hoại tổ chức