Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hoại ngầm
- sabotage
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm đạn súng trường
-
tam đảng
-
tâm đãng
-
tâm đăng
-
tăm dạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hoại ngầm
* Từ tham khảo/words other:
- tầm đạn súng trường
- tam đảng
- tâm đãng
- tâm đăng
- tăm dạng