Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sứt hàm ếch
* thngữ|- cleft palate
* Từ tham khảo/words other:
-
quãng đường đi
-
quãng đường thẳng tắp
-
quáng gà
-
quang gánh
-
quang giác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sứt hàm ếch
* Từ tham khảo/words other:
- quãng đường đi
- quãng đường thẳng tắp
- quáng gà
- quang gánh
- quang giác