Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sụp sụp
- bow down very low
* Từ tham khảo/words other:
-
muối thịt
-
muối tiêu
-
muối tỏi
-
mười triệu
-
muối và hun khói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sụp sụp
* Từ tham khảo/words other:
- muối thịt
- muối tiêu
- muối tỏi
- mười triệu
- muối và hun khói