Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sừng để uống
* dtừ|- drinking-horn
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịp bốn
-
nhịp bước chân đi
-
nhịp cầu
-
nhíp chống sốc
-
nhịp cực nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sừng để uống
* Từ tham khảo/words other:
- nhịp bốn
- nhịp bước chân đi
- nhịp cầu
- nhíp chống sốc
- nhịp cực nhanh