Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp bốn
- (music) quadruple time
* Từ tham khảo/words other:
-
bà trợ lý học tập
-
bà trợ tế
-
ba trợn
-
bà trọng tài
-
ba trui
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhịp bốn
* Từ tham khảo/words other:
- bà trợ lý học tập
- bà trợ tế
- ba trợn
- bà trọng tài
- ba trui