Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sồng sộc
- swift, headlong, impetuous|= chạy sồng sộc vào run dashing in, barge in
* Từ tham khảo/words other:
-
mỏm phủ tuyết
-
mỏm trâm
-
móm xều
-
mômen
-
mômen quay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sồng sộc
* Từ tham khảo/words other:
- mỏm phủ tuyết
- mỏm trâm
- móm xều
- mômen
- mômen quay