Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sống đạm bạc
* thngữ|- to live on bread and cheese
* Từ tham khảo/words other:
-
lây gián tiếp
-
lạy giời
-
lấy giọng
-
lấy giống
-
lấy gối ném nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sống đạm bạc
* Từ tham khảo/words other:
- lây gián tiếp
- lạy giời
- lấy giọng
- lấy giống
- lấy gối ném nhau