Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sơn còn ướt
- 'wet paint!'|= ' coi chừng, sơn còn ướt! ' 'be careful of the wet paint! '; 'mind the wet paint!'
* Từ tham khảo/words other:
-
lầy lội khó đi
-
lấy lòng
-
lấy lòng làm cho mình được mến
-
lầy lũa
-
lạy lục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sơn còn ướt
* Từ tham khảo/words other:
- lầy lội khó đi
- lấy lòng
- lấy lòng làm cho mình được mến
- lầy lũa
- lạy lục