Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sở y tế quốc dân
* thngữ|- national health service
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân dân tệ
-
nhân dân trong giáo khu
-
nhân dân trong xã
-
nhân dân trung quốc
-
nhân dân tự vệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sở y tế quốc dân
* Từ tham khảo/words other:
- nhân dân tệ
- nhân dân trong giáo khu
- nhân dân trong xã
- nhân dân trung quốc
- nhân dân tự vệ