Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số lùi
- reverse gear
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh cáo
-
cảnh cáo bắt phải giải tán
-
cảnh cáo trước
-
cành cây
-
cành cây bó thành bó
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số lùi
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh cáo
- cảnh cáo bắt phải giải tán
- cảnh cáo trước
- cành cây
- cành cây bó thành bó