Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
số ba mươi
* dtừ|- thirty
* Từ tham khảo/words other:
-
nói dài dòng
-
nói dài dòng văn tự
-
nói dài hơn
-
nối dài thêm
-
nỗi đắng cay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
số ba mươi
* Từ tham khảo/words other:
- nói dài dòng
- nói dài dòng văn tự
- nói dài hơn
- nối dài thêm
- nỗi đắng cay