Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói dài dòng
* dtừ|- verbalization, speechification|* nđtừ|- verbalize, speechify
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết thần trí
-
thuyết thông linh
-
thuyết thực thể
-
thuyết tịch diệt
-
thuyết tiến bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói dài dòng
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết thần trí
- thuyết thông linh
- thuyết thực thể
- thuyết tịch diệt
- thuyết tiến bộ