Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đốm lớn
* dtừ|- patch
* Từ tham khảo/words other:
-
thời gian tạm lắng
-
thời gian tạm tha có theo dõi
-
thời gian tập sự
-
thời gian thích hợp
-
thời gian thử thách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đốm lớn
* Từ tham khảo/words other:
- thời gian tạm lắng
- thời gian tạm tha có theo dõi
- thời gian tập sự
- thời gian thích hợp
- thời gian thử thách