Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sắp xảy đến
* dtừ|- impendence|* nđtừ|- impend|* ttừ|- impending, impendent
* Từ tham khảo/words other:
-
gây khó dễ
-
gây khó khăn
-
gây khó khăn cho
-
gây khó khăn không thể vượt qua được
-
gây khó khăn trở ngại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sắp xảy đến
* Từ tham khảo/words other:
- gây khó dễ
- gây khó khăn
- gây khó khăn cho
- gây khó khăn không thể vượt qua được
- gây khó khăn trở ngại