Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sai con
- send one's child to do something; have many children
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêm nhắc lại
-
tiệm nhánh
-
tiệm nhảy
-
tiệm nhảy nhỏ
-
tiệm nhảy rẻ tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sai con
* Từ tham khảo/words other:
- tiêm nhắc lại
- tiệm nhánh
- tiệm nhảy
- tiệm nhảy nhỏ
- tiệm nhảy rẻ tiền