Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rỡ
- brilliant, sparking, glittering, glory, fame|= rỡ mình glorious, glorified, blessed
* Từ tham khảo/words other:
-
hẹp hòi
-
hẹp hòi nông cạn
-
hẹp khổ
-
hẹp lại
-
hẹp lượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rỡ
* Từ tham khảo/words other:
- hẹp hòi
- hẹp hòi nông cạn
- hẹp khổ
- hẹp lại
- hẹp lượng