Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
hẹp hòi
- small-minded; narrow-minded; insular; illiberal|= thành kiến hẹp hòi insular prejudice
* Từ tham khảo/words other:
-
giáo dục chuyên nghiệp
-
giáo dục công dân
-
giáo dục cưỡng bách
-
giáo dục đại học
-
giáo dục dự bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
hẹp hòi
* Từ tham khảo/words other:
- giáo dục chuyên nghiệp
- giáo dục công dân
- giáo dục cưỡng bách
- giáo dục đại học
- giáo dục dự bị