Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rượu tiễn
- farewell dinner, farewell drinking party
* Từ tham khảo/words other:
-
khuyên
-
khuyển
-
khuyên bảo
-
khuyên bảo trước
-
khuyển binh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rượu tiễn
* Từ tham khảo/words other:
- khuyên
- khuyển
- khuyên bảo
- khuyên bảo trước
- khuyển binh