Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ruộm răng
- blacken one's teeth
* Từ tham khảo/words other:
-
tội a tòng
-
tội ác
-
tội ác đẫm máu
-
tội ác rành rành
-
tội ác tày trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ruộm răng
* Từ tham khảo/words other:
- tội a tòng
- tội ác
- tội ác đẫm máu
- tội ác rành rành
- tội ác tày trời