Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rừng trồng
- artificial forest
* Từ tham khảo/words other:
-
học mót
-
hốc mũi
-
học nên công
-
học nghề
-
học ngoài giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rừng trồng
* Từ tham khảo/words other:
- học mót
- hốc mũi
- học nên công
- học nghề
- học ngoài giờ