Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rớt mạnh
- crash, fall hard
* Từ tham khảo/words other:
-
tem phạt
-
tem phiếu
-
tem tẻm
-
tem tép
-
tem thư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rớt mạnh
* Từ tham khảo/words other:
- tem phạt
- tem phiếu
- tem tẻm
- tem tép
- tem thư