Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rộn rực
- be upset, be excited|= uống nhiều rượu thấy người rộn rực to feel upset after a drop too much
* Từ tham khảo/words other:
-
kết thành thớ nhỏ
-
kết thành tràng hoa
-
kết thành vòng
-
kết thành xỉ
-
kết thông gia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rộn rực
* Từ tham khảo/words other:
- kết thành thớ nhỏ
- kết thành tràng hoa
- kết thành vòng
- kết thành xỉ
- kết thông gia