Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rất lớn
* thngữ|- beyond measure|* ttừ|- blistering, acute
* Từ tham khảo/words other:
-
chõ vào
-
cho vào bãi quây
-
cho vào bao
-
cho vào bẫy
-
cho vào bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rất lớn
* Từ tham khảo/words other:
- chõ vào
- cho vào bãi quây
- cho vào bao
- cho vào bẫy
- cho vào bình