Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rất lâu
- very long time|= cô ấy luôn luôn gội đầu rất lâu she always takes ages to wash her hair
* Từ tham khảo/words other:
-
được làm cho hai người hoặc vật
-
được làm ngay
-
được làm sẵn
-
được làm vua, thua làm giặc
-
được lắp ráp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rất lâu
* Từ tham khảo/words other:
- được làm cho hai người hoặc vật
- được làm ngay
- được làm sẵn
- được làm vua, thua làm giặc
- được lắp ráp