Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
rất dở
* ttừ|- chronic
* Từ tham khảo/words other:
-
lập bảng
-
lập bang giao
-
lắp bánh cóc vào
-
lập bập
-
lắp bắp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
rất dở
* Từ tham khảo/words other:
- lập bảng
- lập bang giao
- lắp bánh cóc vào
- lập bập
- lắp bắp